tháng một
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời tiết tháng một thường se lạnh và khô ráo.
- Theo lịch nhà nông, tháng một là thời điểm thu hoạch lúa mùa.
Các cách sử dụng nâng cao
- Hội làng thường diễn ra vào giữa tháng một.
- "cuối tháng một": chỉ khoảng thời gian những ngày cuối của tháng.
- Cuối tháng một là lúc bắt đầu chuẩn bị cho Tết Nguyên Đán.
Biến thể và từ gần giống
- Tháng Một (viết hoa): Cách viết này thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc để nhấn mạnh tên tháng.
Lưu ý về từ đồng âm
- Tháng Một (dương lịch): Đây là từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn. "Tháng Một" dương lịch (January) là tháng đầu tiên của năm dương lịch, trong khi "tháng một" (âm lịch) là tháng thứ mười một. Ngữ cảnh sử dụng sẽ quyết định nghĩa của từ.